artist's workroom

Định nghĩa

Danh từ: Xưởng làm việc của nghệ sĩ, đặc biệt một studio dành cho họa sĩ hoặc nhà thiết kế. Từ này chỉ không gian vật nơi nghệ sĩ sáng tạo, vẽ, điêu khắc hoặc thực hiện các tác phẩm nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ dành phần lớn thời gian trong xưởng làm việc của mình, xung quanh những bức vẽ cọ.)
  • ( ấy đã biến căn gác mái thành một xưởng làm việc sáng sủa với những cửa sổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retreat to one's artist's workroom": rút lui về xưởng làm việc của nghệ sĩ để tập trung sáng tác.
    • After the exhibition, he retreated to his artist's workroom to start a new series. (Sau buổi triển lãm, anh ấy rút về xưởng làm việc của mình để bắt đầu một loạt tác phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Studio (n): xưởng vẽ, phòng làm việc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiếp ảnh, âm nhạc).
  • Atelier (n): xưởng nghệ thuật (từ mượn tiếng Pháp, thường chỉ xưởng thời trang hoặc nghệ thuật cao cấp).
  • Workshop (n): xưởng thủ công, nơi thực hành nghề.
Từ đồng nghĩa
  • Studio: phòng làm việc sáng tạo (thường dùng phổ biến hơn).
  • Atelier: xưởng nghệ thuật chuyên nghiệp.
  • Creative space: không gian sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a workroom: thiết lập xưởng làm việc.
    • She decided to set up a workroom in the basement. ( ấy quyết định thiết lập một xưởng làm việctầng hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • The artist's sanctuary: nơi trú ẩn của nghệ sĩ (ám chỉ xưởng làm việc không gian riêng tư).
    • His artist's workroom was his sanctuary, where no one could disturb him. (Xưởng làm việc của nghệ sĩ nơi trú ẩn của anh, nơi không ai có thể làm phiền.)